Ống inox vi sinh 304
Liên hệ
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Ống inox vi sinh 304 là dòng ống inox vi sinh được dùng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống nhờ mức giá hợp lý và khả năng chống ăn mòn tốt. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ ống vi sinh 304 là gì, sản xuất theo tiêu chuẩn nào, kích cỡ ra sao và bảng giá ống inox vi sinh 304 chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố gì trước khi đặt mua.
1. Ống inox vi sinh 304 là gì
Trước khi tìm hiểu tiêu chuẩn hay bảng giá, người mua cần nắm rõ bản chất của dòng ống inox vi sinh 304 này.
- Ống inox vi sinh 304 là loại ống
- Được chế tạo từ thép không gỉ mác 304 (18% crom, 8% niken)
- Có bề mặt trong nhẵn bóng, độ nhám thấp
- Đạt yêu cầu vệ sinh của ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
- Đây là mác thép austenitic phổ biến nhất trong họ inox, được sử dụng rộng rãi vì cân bằng tốt giữa khả năng chống gỉ và chi phí đầu tư.
- Khác với ống inox 304 công nghiệp thông thường, ống vi sinh 304 có
- Mối hàn được đánh bóng phẳng
- Dung sai kích thước chặt chẽ và thường đi kèm mối nối clamp để dễ tháo lắp, vệ sinh.
- Ống vi sinh 304 còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy nơi bán như ống vi sinh 304, ống inox công nghệ thực phẩm 304.
ANH
2. Tiêu chuẩn nào sản xuất ống vi sinh 304
Ống inox vi sinh 304 không phải là một tiêu chuẩn riêng mà là mác vật liệu được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kích cỡ khác nhau, nên người mua cần xác định đúng tiêu chuẩn trước khi đặt hàng.
- DIN 11850: Tiêu chuẩn Đức, phổ biến nhất tại Việt Nam, quy định đường kính ngoài và độ dày theo từng dải kích cỡ (series 1 đến DN50, series 2 đến DN300).
- 3A Sanitary Standard (đi kèm ASTM A270): Tiêu chuẩn của Mỹ, cùng với DIN là hai chuẩn được dùng nhiều nhất trong nước.
- ISO 2037: Tiêu chuẩn kích cỡ mang tính quốc tế, dùng cho hệ thống thực phẩm và dược phẩm.
- JIS G3447: Tiêu chuẩn Nhật Bản, thường gắn với thiết bị, dây chuyền có nguồn gốc Nhật.
- BS 4825, SMS: Các tiêu chuẩn của Anh và khu vực Bắc Âu, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được một số dự án yêu cầu.
ANH
Vì mỗi tiêu chuẩn có bảng quy đổi đường kính ngoài và độ dày riêng, ống 304 theo hai chuẩn khác nhau thường không lắp lẫn được cho nhau nếu không dùng phụ kiện chuyển đổi.
3. Kích cỡ ống vi sinh 304
Kích cỡ là thông tin bắt buộc phải xác định đúng khi mua ống, vì mỗi tiêu chuẩn lại có một bảng quy cách riêng.
- Kích cỡ ống vi sinh 304 được gọi tên theo đường kính danh nghĩa (DN) hoặc theo inch, tùy theo tiêu chuẩn áp dụng.
- Với tiêu chuẩn DIN 11850
- Đường kính danh nghĩa chính là đường kính ngoài của ống
- Phổ biến từ DN15 đến DN300 tùy series.
- Với tiêu chuẩn 3A
- Được định danh theo inch
- Kích cỡ thông dụng thường nằm trong khoảng 1.0″ đến 4.0″.
- Với tiêu chuẩn DIN 11850
- Độ dày thành ống thay đổi theo từng dải kích cỡ,
- Ví dụ theo DIN 11850
- Ống nhỏ có độ dày khoảng 1.2mm
- Ống cỡ trung khoảng 1.5 ~ 2.0mm
- Ống lớn hơn khoảng 3.0mm.
- Ví dụ theo DIN 11850
- Chiều dài cây ống tiêu chuẩn thường là 6 mét, ngoài ra nhà cung cấp có thể cắt theo quy cách yêu cầu của công trình.
ANH
Trước khi đặt hàng, người mua nên đối chiếu kích cỡ ống với bản vẽ hệ thống hoặc phụ kiện, van đã có sẵn để tránh sai lệch tiêu chuẩn.
4. Khi nào nên dùng ống vi sinh 304 thay vì ống 316
Đây là câu hỏi phổ biến với người mới vào nghề, vì hai mác inox này khá giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về khả năng chống ăn mòn và chi phí.
- Khi hệ thống dẫn các sản phẩm có tính trung tính, ít ăn mòn như nước sạch, sữa, bia, nước giải khát, siro trong điều kiện vận hành thông thường.
- Ống 304 phù hợp với các dự án cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm.
- Nên chuyển sang ống 316/316L khi hệ thống tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn cao hơn như
- Axit, muối, dung dịch tẩy rửa đậm đặc, hoặc
- Trong ngành dược phẩm, hóa chất yêu cầu độ tinh khiết và độ bền cao hơn.
- Ống 316 có thêm thành phần molypden giúp chống ăn mòn tốt hơn 304, nhưng giá thành cũng cao hơn tương ứng.
Nguyên tắc chung:
Nếu môi trường sử dụng không quá khắc nghiệt và ngân sách là yếu tố ưu tiên, ống vi sinh 304 là lựa chọn hợp lý; nếu cần độ bền lâu dài trong môi trường ăn mòn mạnh, nên đầu tư ống 316.
5. Bảng giá ống inox vi sinh 304 phụ thuộc vào yếu tố nào
Giá ống inox vi sinh 304 trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố, vì vậy bảng giá ống inox vi sinh 304 ở mỗi nhà cung cấp có thể chênh lệch nhau khá nhiều dù cùng mác vật liệu 304.
5.1 Tiêu chuẩn sản xuất
Cùng một kích cỡ ống vi sinh danh nghĩa nhưng sản xuất theo tiêu chuẩn khác nhau sẽ có độ dày và quy cách khác nhau, dẫn đến giá khác nhau.
- Ống theo tiêu chuẩn DIN, 3A, ISO có bảng quy đổi độ dày riêng, nên khối lượng thép sử dụng cho cùng một đường kính không giống nhau.
- Tiêu chuẩn được các tổ chức uy tín kiểm định (như 3A, DIN) thường có chi phí kiểm soát chất lượng cao hơn, phản ánh vào giá bán.
ANH
5.2 Xuất xứ của ống vi sinh 304
Nguồn gốc sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu, vận chuyển và thuế nhập khẩu.
- Ống nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản thường có giá cao hơn so với hàng nhập từ Đài Loan, Trung Quốc hoặc hàng gia công trong nước.
- Xuất xứ cũng liên quan đến độ ổn định chất lượng thép, do đó cần yêu cầu chứng nhận CO, CQ đi kèm để đối chiếu.
ANH
5.3 Nhãn hiệu ống vi sinh 304
Ống mang thương hiệu được phân phối chính hãng thường có giá cao hơn hàng không rõ nguồn gốc do đi kèm chứng từ, chế độ bảo hành.
- Các nhãn hiệu nhập khẩu có uy tín trên thị trường thường cam kết đúng thành phần hóa học, đúng dung sai như công bố.
- Hàng không có thương hiệu rõ ràng có thể rẻ hơn nhưng rủi ro về chất lượng vật liệu cũng cao hơn.
ANH
5.4 Kích cỡ ống vi sinh 304
Đường kính ống càng lớn thì lượng thép sử dụng càng nhiều, kéo theo đơn giá trên mỗi mét ống tăng theo.
- Ống cỡ nhỏ (DN15–DN50) thường có đơn giá thấp hơn so với ống cỡ lớn (DN100 trở lên).
- Với các kích cỡ ít thông dụng hoặc phải đặt gia công riêng, giá cũng có thể cao hơn so với kích cỡ có sẵn trong kho.
ANH
5.5 Độ dày ống vi sinh 304
Độ dày thành ống quyết định trực tiếp khối lượng thép trên mỗi mét dài, nên đây là yếu tố ảnh hưởng rõ rệt nhất đến giá.
- Ống có độ dày lớn hơn (ví dụ phục vụ hệ thống chịu áp lực cao) sẽ có giá cao hơn ống mỏng cùng kích cỡ.
- Người mua cần xác định đúng độ dày theo yêu cầu áp lực vận hành thực tế, tránh chọn dày hơn mức cần thiết gây lãng phí chi phí.
ANH
6. Nên mua ống inox vi sinh 304 ở đâu
Vì bảng giá ống inox vi sinh 304 biến động theo nhiều yếu tố như trên, việc chọn đúng nhà cung cấp cũng quan trọng không kém việc chọn đúng tiêu chuẩn hay kích cỡ.
- Nên chọn nhà phân phối có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận vật liệu (mill certificate) cho từng lô hàng.
- Ưu tiên đơn vị tư vấn đúng tiêu chuẩn (DIN, 3A, ISO, JIS…) phù hợp với hệ thống hiện có, tránh mua nhầm chuẩn gây khó khăn khi lắp đặt với phụ kiện.
- Nên chọn nơi cung cấp đồng bộ cả ống và phụ kiện, van cùng tiêu chuẩn để không phải tìm thêm phụ kiện chuyển đổi.
- Ưu tiên nhà cung cấp có sẵn hàng tồn kho đa dạng kích cỡ, hỗ trợ báo giá nhanh và giao hàng đúng tiến độ thi công.
- Nên yêu cầu báo giá chi tiết theo từng kích cỡ, độ dày cụ thể thay vì chỉ tham khảo mức giá chung, vì bảng giá ống inox vi sinh 304 thay đổi theo quy cách như đã nêu ở trên.
- Có chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng nếu sản phẩm không đúng như công bố về vật liệu hoặc tiêu chuẩn.
Sản phẩm liên quan
Láp inox
Liên hệ
Ống inox
Liên hệ
Ống inox
Liên hệ
Ống inox
Liên hệ
Ống inox
Liên hệ

Ống inox
Ống thép
Ống đồng
Ống nhựa
